যেকোনো শব্দ লিখুন!

"fab" in Vietnamese

tuyệttuyệt vời

Definition

‘Fab’ là từ lóng, viết tắt của ‘fabulous’, dùng để chỉ điều gì đó rất tuyệt vời, dễ chịu hoặc thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘fab’ trong văn nói thân mật hoặc trên mạng xã hội, phổ biến hơn ở Anh. Những cụm như 'fab dress', 'fab job' dùng trong giao tiếp, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That movie was fab!

Bộ phim đó **tuyệt** quá!

You look fab in that dress.

Bạn trông **tuyệt** trong chiếc váy đó.

We had a fab time at the party.

Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt** ở bữa tiệc.

These shoes are just fab—where did you get them?

Đôi giày này thật **tuyệt**—bạn mua ở đâu vậy?

I heard the concert was fab, totally worth going.

Nghe nói buổi hòa nhạc **tuyệt** lắm, đi rất đáng.

The weather’s fab today—perfect for a picnic.

Thời tiết hôm nay **tuyệt**—hoàn hảo cho buổi dã ngoại.