Type any word!

"ezra" in Vietnamese

Ê-xơ-ra

Definition

Ê-xơ-ra là một tên nam phổ biến trong các nền văn hóa nói tiếng Anh và Do Thái, đồng thời là tên của một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nam, và thường liên hệ với nguồn gốc Kinh Thánh. Khi thảo luận về tôn giáo hoặc văn học, thường đề cập đến nhân vật trong Kinh Thánh.

Examples

Ezra is reading a book.

**Ê-xơ-ra** đang đọc sách.

This is Ezra's bag.

Đây là túi của **Ê-xơ-ra**.

Ezra has two sisters.

**Ê-xơ-ra** có hai chị em gái.

Have you met Ezra? He's really good at playing the guitar.

Bạn đã gặp **Ê-xơ-ra** chưa? Cậu ấy chơi guitar rất giỏi.

My cousin Ezra just moved to the city last month.

Anh họ của tôi là **Ê-xơ-ra** vừa chuyển tới thành phố tháng trước.

In the Bible, Ezra is known as a wise leader and scribe.

Trong Kinh Thánh, **Ê-xơ-ra** nổi tiếng là một nhà lãnh đạo thông thái và người chép lại.