"eyewitnesses" in Vietnamese
Definition
Người đã trực tiếp nhìn thấy một sự việc, nhất là tội phạm hoặc tai nạn, và có thể mô tả lại điều mình chứng kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong pháp luật, công an, hoặc báo chí. ‘eyewitness testimony’ là lời khai của nhân chứng trực tiếp. Chỉ áp dụng cho người đã thực sự thấy sự việc.
Examples
The police talked to several eyewitnesses who saw the accident.
Cảnh sát đã nói chuyện với một số **nhân chứng trực tiếp** đã nhìn thấy vụ tai nạn.
There were no eyewitnesses to the robbery.
Không có **nhân chứng trực tiếp** nào cho vụ cướp.
The judge listened to the eyewitnesses in court.
Thẩm phán đã nghe các **nhân chứng trực tiếp** tại tòa án.
Several eyewitnesses described the suspect running away quickly.
Một số **nhân chứng trực tiếp** miêu tả nghi phạm chạy đi rất nhanh.
The news interviewed two eyewitnesses after the explosion.
Tin tức đã phỏng vấn hai **nhân chứng trực tiếp** sau vụ nổ.
Without eyewitnesses, it's much harder to solve a crime.
Không có **nhân chứng trực tiếp**, việc phá án sẽ khó hơn rất nhiều.