"eyeliner" in Vietnamese
Definition
Sản phẩm trang điểm dùng để kẻ viền mí mắt, giúp làm nổi bật hoặc làm sắc nét đôi mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường không đếm được. Phổ biến với các cụm như 'liquid eyeliner', 'apply eyeliner', 'waterproof eyeliner'. Dùng kẻ viền mắt, đừng nhầm với 'chì kẻ mày' hoặc 'mascara'.
Examples
She bought a new eyeliner at the store.
Cô ấy đã mua một **bút kẻ mắt** mới ở cửa hàng.
I like to use black eyeliner every day.
Tôi thích dùng **bút kẻ mắt** màu đen mỗi ngày.
Can you show me how to apply eyeliner?
Bạn có thể chỉ cho mình cách kẻ **bút kẻ mắt** được không?
My eyeliner keeps smudging in the heat.
**Bút kẻ mắt** của mình toàn bị lem khi trời nóng.
She finished her makeup with a sharp line of eyeliner.
Cô ấy hoàn thiện lớp trang điểm bằng một đường **bút kẻ mắt** sắc nét.
I can never get my eyeliner to look even on both eyes.
Tôi chẳng bao giờ kẻ **bút kẻ mắt** đều ở cả hai mắt.