"eyelids" in Vietnamese
Definition
Là lớp da mỏng che và bảo vệ mắt. Mỗi mắt có một mí trên và một mí dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng dạng số nhiều vì mỗi mắt có hai mí. Một số cách dùng: 'mí trên', 'mí dưới', 'nhắm mí mắt', 'mí mắt nặng' (buồn ngủ). Không nhầm với 'lông mi' (hàng lông nhỏ ở viền mí mắt).
Examples
Babies often close their eyelids when they sleep.
Trẻ sơ sinh thường nhắm **mí mắt** khi ngủ.
You can blink by quickly moving your eyelids.
Bạn có thể chớp mắt bằng cách chuyển động **mí mắt** thật nhanh.
Her eyelids were swollen from crying.
**Mí mắt** của cô ấy bị sưng lên vì khóc.
My eyelids feel so heavy, I can barely keep my eyes open.
**Mí mắt** của tôi cảm thấy rất nặng, tôi khó mà mở mắt ra được.
If you rub your eyelids too hard, they can get irritated.
Nếu bạn dụi **mí mắt** quá mạnh, chúng có thể bị kích ứng.
She put a little makeup on her eyelids before the party.
Cô ấy đã trang điểm nhẹ lên **mí mắt** trước bữa tiệc.