"eyeing" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai hoặc cái gì đó một cách quan tâm đặc biệt, thường là vì bạn muốn hoặc đang nghĩ đến điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thân mật, hay dùng khi muốn mua thứ gì, thấy ai hấp dẫn, hoặc cân nhắc điều gì. Không dùng cho việc nhìn bình thường.
Examples
She was eyeing the last piece of cake.
Cô ấy đang **nhìn chăm chú** miếng bánh cuối cùng.
He kept eyeing the new car at the dealership.
Anh ấy cứ **để ý** chiếc xe mới ở đại lý.
The cat is eyeing the birds outside the window.
Con mèo đang **nhìn chăm chú** mấy con chim ngoài cửa sổ.
He's been eyeing that promotion for months.
Anh ấy đã **để ý** vị trí thăng chức đó suốt mấy tháng.
I saw you eyeing my fries—want some?
Tôi thấy bạn **nhìn chăm chú** khoai tây chiên của tôi—muốn ăn không?
The players are eyeing the referee, waiting for his decision.
Các cầu thủ đang **để ý** trọng tài, chờ quyết định của ông ấy.