"eyeglasses" 的Vietnamese翻译
释义
Hai tròng kính được gắn trong một gọng, đeo trước mắt để giúp nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt.
用法说明(Vietnamese)
‘Kính mắt’ là từ trang trọng/trung tính; trong giao tiếp thường gọi là 'kính'. Không dùng từ này cho kính râm ('kính râm' là sunglasses).
例句
I need eyeglasses to read small print.
Tôi cần **kính mắt** để đọc chữ nhỏ.
He wears eyeglasses every day at school.
Anh ấy đeo **kính mắt** mỗi ngày ở trường.
These eyeglasses help me see the board.
**Kính mắt** này giúp tôi nhìn thấy bảng tốt hơn.
Did you see where I left my eyeglasses? I can't find them.
Bạn có thấy tôi để **kính mắt** ở đâu không? Tôi không tìm thấy.
Her new eyeglasses really suit her face.
**Kính mắt** mới của cô ấy rất hợp với khuôn mặt.
I always forget to bring my eyeglasses when I go to restaurants.
Tôi luôn quên mang theo **kính mắt** khi đi nhà hàng.