"eyed" in Vietnamese
Definition
'Eyed' chỉ việc nhìn một cách chú ý, kỹ lưỡng, hoặc chỉ đặc điểm có loại mắt nào đó (ví dụ: chó mắt xanh).
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng động từ mang ý quan sát, để ý kỹ; dạng tính từ hay gặp trong các từ ghép như 'mắt xanh' ('blue-eyed'). Dùng khi nhấn mạnh sự chú ý hoặc đặc điểm đôi mắt.
Examples
She eyed the cake on the table.
Cô ấy **nhìn chăm chú** vào chiếc bánh trên bàn.
The man eyed the car with interest.
Người đàn ông **nhìn chăm chú** chiếc xe đầy thích thú.
He has a blue-eyed dog.
Anh ấy có một con chó **mắt xanh**.
She eyed me suspiciously when I entered the room.
Khi tôi bước vào phòng, cô ấy **nhìn tôi nghi ngờ**.
The children eyed the gifts under the tree, trying to guess what was inside.
Bọn trẻ **nhìn chăm chú** những món quà dưới cây, cố đoán có gì bên trong.
That guy just eyed your phone—be careful!
Anh kia vừa mới **nhìn chăm chú** vào điện thoại của bạn—cẩn thận nhé!