"eyeballs" in Vietnamese
Definition
Nhãn cầu là phần hình tròn bên trong mắt. Trong cách nói thân mật, nó còn chỉ những người xem hoặc lượt xem, nhất là trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Eyeballs' thường dùng số nhiều, mang nghĩa thân mật/chơi chữ khi gọi người xem/lượt xem ('get more eyeballs' nghĩa là 'có thêm nhiều người xem'). Ở lĩnh vực y học là nghĩa thật về phần mắt.
Examples
Doctors study the structure of eyeballs.
Bác sĩ nghiên cứu cấu tạo của **nhãn cầu**.
How many eyeballs does a spider have?
Một con nhện có bao nhiêu **nhãn cầu**?
My eyeballs hurt after looking at the screen all day.
Nhìn màn hình cả ngày khiến **nhãn cầu** tôi bị đau.
That video is popular—it got millions of eyeballs in just one day.
Video đó nổi tiếng—chỉ trong một ngày đã thu về hàng triệu **người xem**.
Advertisers want more eyeballs on their websites.
Nhà quảng cáo muốn có thêm nhiều **người xem** trên trang web của họ.
He rolled his eyeballs when he heard the bad joke.
Anh ấy đảo **nhãn cầu** khi nghe câu chuyện cười dở.