"eyeball" in Vietnamese
Definition
Nhãn cầu là phần tròn bên trong ổ mắt. Ngoài ra, 'eyeball' còn dùng để chỉ việc nhìn chăm chú hoặc ước lượng bằng mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhãn cầu' mang tính kỹ thuật, còn dạng động từ 'ước lượng bằng mắt' mang tính khẩu ngữ và dùng khi nói về đo lường không chính xác.
Examples
The doctor examined her eyeball carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ **nhãn cầu** của cô ấy.
Your eyeball moves when you look around.
Khi bạn nhìn xung quanh, **nhãn cầu** của bạn di chuyển.
An infection in the eyeball can be serious.
Nhiễm trùng ở **nhãn cầu** có thể rất nguy hiểm.
He tried to eyeball the length of the table without using a ruler.
Anh ấy cố **ước lượng bằng mắt** chiều dài của bàn mà không dùng thước.
They went eyeball to eyeball in the competition.
Họ đã đối mặt **mắt đối mắt** trong cuộc thi.
Can you eyeball if this box will fit in the car?
Bạn có thể **ước lượng bằng mắt** xem chiếc hộp này có vừa trong xe không?