اكتب أي كلمة!

"extravaganza" بـVietnamese

buổi trình diễn hoành trángsự kiện lớn

التعريف

Một chương trình lớn, hoành tráng và hấp dẫn, mang lại nhiều sự vui nhộn, màu sắc, và ấn tượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'extravaganza' thường xuất hiện trong các tiêu đề quảng bá các sự kiện giải trí lớn như 'musical extravaganza', 'holiday extravaganza'. Không dùng cho các sự kiện nhỏ, bình thường.

أمثلة

The school put on a spring extravaganza every year.

Trường tổ chức một **buổi trình diễn hoành tráng** vào mùa xuân hằng năm.

Tickets for the concert extravaganza sold out fast.

Vé cho **buổi trình diễn hoành tráng** của buổi hòa nhạc đã bán hết rất nhanh.

The festival was a true extravaganza of lights and colors.

Lễ hội thực sự là một **sự kiện lớn** của ánh sáng và màu sắc.

Don't miss the summer extravaganza downtown this weekend!

Đừng bỏ lỡ **buổi trình diễn hoành tráng** mùa hè ở trung tâm thành phố cuối tuần này!

Their wedding turned into a full-blown extravaganza with fireworks, dancers, and live music.

Đám cưới của họ trở thành một **sự kiện lớn** thực sự với pháo hoa, vũ công và nhạc sống.

That movie premiere was less a screening and more a Hollywood extravaganza.

Buổi ra mắt bộ phim đó chẳng khác nào một **buổi trình diễn hoành tráng** kiểu Hollywood.