아무 단어나 입력하세요!

"extravagant" in Vietnamese

xa hoaphung phí

Definition

Dùng quá nhiều tiền, thời gian hoặc tài nguyên, hoặc nói về thứ gì đó rất cầu kỳ, lộng lẫy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tiêu xài hoang phí hay sự kiện, vật thể quá mức bình thường. 'extravagant party' là bữa tiệc quá lộng lẫy, 'extravagant spender' là người tiêu xài hoang phí. Không dùng nhầm với 'luxurious' (sang trọng, thoải mái).

Examples

She bought an extravagant dress for the party.

Cô ấy đã mua một chiếc váy **xa hoa** cho bữa tiệc.

His extravagant gifts surprised everyone.

Những món quà **xa hoa** của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

They live in an extravagant house.

Họ sống trong một ngôi nhà **xa hoa**.

Her wedding was so extravagant that people talked about it for months.

Đám cưới của cô ấy **xa hoa** đến mức người ta bàn tán suốt nhiều tháng trời.

I think ordering expensive champagne every night is a bit extravagant.

Tôi nghĩ gọi sâm panh đắt tiền mỗi đêm thì hơi **phung phí**.

Don't you think it's extravagant to have five desserts?

Bạn không nghĩ gọi năm món tráng miệng là hơi quá **xa hoa** sao?