Type any word!

"extraterrestrial" in Vietnamese

ngoài trái đấtsinh vật ngoài hành tinh

Definition

Chỉ những thứ hoặc sinh vật đến từ ngoài Trái Đất, thường nói về sự sống ngoài hành tinh hay vật thể từ hành tinh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong truyện khoa học viễn tưởng và các bàn luận về sự sống ngoài Trái Đất; dùng làm tính từ (‘extraterrestrial life’ là sự sống ngoài hành tinh) hoặc danh từ (‘an extraterrestrial’ là sinh vật ngoài hành tinh); trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'alien' nhiều hơn.

Examples

Many science fiction books describe meetings with extraterrestrial civilizations.

Nhiều cuốn sách khoa học viễn tưởng mô tả cuộc gặp gỡ với các nền văn minh **ngoài trái đất**.

Scientists are searching for extraterrestrial life.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm sự sống **ngoài trái đất**.

The movie is about an extraterrestrial visiting Earth.

Bộ phim kể về một **sinh vật ngoài hành tinh** đến thăm Trái Đất.

Some people believe that extraterrestrial beings have visited us.

Một số người tin rằng các **sinh vật ngoài hành tinh** đã từng đến với chúng ta.

The government denied any evidence of extraterrestrial encounters.

Chính phủ phủ nhận bất kỳ bằng chứng nào về các cuộc tiếp xúc với **sinh vật ngoài hành tinh**.

Do you think extraterrestrial life will ever contact us?

Bạn có nghĩ rằng sự sống **ngoài trái đất** sẽ liên lạc với chúng ta không?