Type any word!

"extraordinaire" in Vietnamese

phi thườngxuất sắc

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ xuất sắc hoặc nổi bật trong lĩnh vực của họ. Nhấn mạnh tài năng vượt trội hoặc phẩm chất đáng chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đứng sau danh từ (ví dụ: 'đầu bếp phi thường'). Thường dùng để nhấn mạnh một cách vui vẻ hoặc hài hước, hiếm dùng trong văn bản nghiêm túc.

Examples

She is a chef extraordinaire.

Cô ấy là một đầu bếp **phi thường**.

My dad is a handyman extraordinaire.

Bố tôi là một người sửa chữa **phi thường**.

Meet our photographer extraordinaire.

Gặp gỡ nhiếp ảnh gia **phi thường** của chúng tôi.

He’s a storyteller extraordinaire—once he starts, everyone listens.

Anh ấy là một người kể chuyện **phi thường**—mỗi khi anh ấy kể, mọi người đều lắng nghe.

We had a pizza party hosted by our organizer extraordinaire.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc pizza nhờ người tổ chức **phi thường** của mình.

Looking for a plumber extraordinaire? Call Tom—he’s the best in town!

Tìm thợ sửa ống nước **phi thường**? Gọi Tom—anh ấy là giỏi nhất!