"extradition" in Vietnamese
Definition
Dẫn độ là quá trình pháp lý khi một quốc gia trao trả người bị buộc tội hoặc kết án cho quốc gia nơi tội ác đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dẫn độ’ thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, chính phủ, như 'hiệp định dẫn độ', 'yêu cầu dẫn độ'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The government asked for extradition of the suspect.
Chính phủ đã yêu cầu **dẫn độ** nghi phạm.
There is an extradition treaty between the two countries.
Hai quốc gia này có hiệp định **dẫn độ**.
He avoided extradition by fleeing to another country.
Anh ta đã trốn sang nước khác để tránh **dẫn độ**.
Without extradition, criminals could hide in other countries with no consequences.
Nếu không có **dẫn độ**, tội phạm có thể trốn ở nước ngoài mà không bị xử lý.
The suspect fought the extradition for several years in court.
Nghi phạm đã chống lại **dẫn độ** tại tòa suốt nhiều năm.
After long negotiations, the two governments reached an extradition agreement.
Sau nhiều cuộc đàm phán, hai chính phủ đã đạt được thỏa thuận **dẫn độ**.