Type any word!

"extracurricular" in Vietnamese

ngoại khóa

Definition

Liên quan đến những hoạt động mà học sinh tham gia ngoài giờ học chính, như thể thao hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giáo dục, như 'hoạt động ngoại khóa', đặc biệt để làm đẹp hồ sơ xin học hoặc xin việc.

Examples

He joined many extracurricular activities after school.

Cậu ấy đã tham gia nhiều hoạt động **ngoại khóa** sau giờ học.

Art club is an extracurricular option at this school.

Câu lạc bộ mỹ thuật là một lựa chọn **ngoại khóa** ở trường này.

Students can earn points for extracurricular involvement.

Học sinh có thể nhận điểm cho việc tham gia **ngoại khóa**.

She has a busy schedule with all her extracurricular commitments.

Cô ấy có lịch trình bận rộn với tất cả các cam kết **ngoại khóa** của mình.

Colleges often look for strong extracurricular records in applicants.

Các trường đại học thường xem xét hồ sơ **ngoại khóa** mạnh của thí sinh.

Do you do any extracurricular stuff outside of class?

Bạn có làm điều gì **ngoại khóa** ngoài giờ học không?