¡Escribe cualquier palabra!

"extinguisher" en Vietnamese

bình chữa cháy

Definición

Là thiết bị dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ bằng cách phun chất chữa cháy đặc biệt. Thường được đặt ở nơi công cộng và các tòa nhà.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hầu hết khi nói 'extinguisher' là ám chỉ 'bình chữa cháy'. Thường đặt ở những nơi công cộng, tòa nhà và xe cộ.

Ejemplos

There is a red extinguisher on the wall.

Có một **bình chữa cháy** màu đỏ treo trên tường.

Please show me how to use the extinguisher.

Làm ơn chỉ tôi cách sử dụng **bình chữa cháy**.

The extinguisher is next to the exit door.

**Bình chữa cháy** đặt cạnh cửa ra vào.

Make sure the extinguisher isn’t blocked by furniture.

Hãy chắc chắn rằng **bình chữa cháy** không bị che khuất bởi đồ đạc.

Have you checked if the extinguisher is up to date?

Bạn đã kiểm tra xem **bình chữa cháy** còn hạn sử dụng không?

During the drill, everyone learned how the extinguisher works.

Trong buổi diễn tập, mọi người đều học cách **bình chữa cháy** vận hành.