Type any word!

"extinguish" in Vietnamese

dập tắt

Definition

Khiến cho lửa, ánh sáng hoặc cảm xúc chấm dứt hoàn toàn; làm cho cái gì đó kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'extinguish' dùng nhiều cho lửa ('extinguish a fire'), ánh sáng ('extinguish the lights') hoặc hy vọng/cảm xúc ('extinguish hope') trong văn viết hoặc trang trọng. Ít khi dùng cho cảm xúc trong hội thoại hàng ngày. 'Extinguisher' là bình chữa cháy.

Examples

Firefighters worked quickly to extinguish the fire.

Lính cứu hỏa đã nhanh chóng làm việc để **dập tắt** đám cháy.

Please extinguish all lights before leaving.

Vui lòng **tắt** hết đèn trước khi rời đi.

It is hard to extinguish old habits.

Rất khó để **dập tắt** những thói quen cũ.

The candle was extinguished by a gust of wind.

Ngọn nến đã bị **dập tắt** bởi một cơn gió lớn.

Not even bad news could extinguish her excitement.

Ngay cả tin xấu cũng không thể **dập tắt** sự phấn khích của cô ấy.

Make sure to extinguish your cigarette before you throw it away.

Hãy chắc chắn rằng bạn đã **dập tắt** điếu thuốc trước khi vứt nó đi.