"exterminator" in Vietnamese
Definition
Người chuyên làm công việc tiêu diệt côn trùng hoặc động vật gây hại trong nhà hay tòa nhà, thường dùng hóa chất hoặc bẫy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người làm nghề chuyên nghiệp, không dùng cho việc tự diệt côn trùng tại nhà. Có thể gặp dưới dạng 'dịch vụ diệt côn trùng'.
Examples
The exterminator arrived to get rid of the ants in our kitchen.
**Nhân viên diệt côn trùng** đã đến để xử lý lũ kiến trong bếp nhà tôi.
We called an exterminator to remove the rats from the basement.
Chúng tôi đã gọi **nhân viên diệt côn trùng** để bắt chuột dưới tầng hầm.
The exterminator used a special spray to kill the bugs.
**Nhân viên diệt côn trùng** đã dùng bình xịt đặc biệt để diệt bọ.
If you have a roach problem, an exterminator can usually solve it quickly.
Nếu bạn gặp vấn đề với gián, **nhân viên diệt côn trùng** thường có thể xử lý nhanh chóng.
My landlord sends an exterminator every few months, just in case.
Chủ nhà tôi định kỳ vài tháng lại cho **nhân viên diệt côn trùng** đến.
The house next door needed an exterminator after finding a wasp nest in the attic.
Nhà bên cạnh đã phải gọi **nhân viên diệt côn trùng** sau khi phát hiện tổ ong bắp cày trên gác mái.