"extension" in Vietnamese
Definition
'Extension' là việc kéo dài thêm thời gian hoặc mở rộng không gian, như xây thêm phòng hoặc gia hạn thời hạn. Ngoài ra, còn dùng cho số điện thoại nội bộ và tiện ích mở rộng trình duyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như 'extension of deadline', 'building extension'. Trong điện thoại là số nội bộ, còn công nghệ là tiện ích trình duyệt. Khác với 'expansion' (mở rộng quy mô lớn hơn).
Examples
The company built an extension to the main office.
Công ty đã xây thêm một **phần mở rộng** cho văn phòng chính.
Can I get an extension on my homework deadline?
Tôi có thể xin một **sự gia hạn** cho hạn nộp bài tập không?
Please dial extension 104 to reach accounting.
Vui lòng quay số **nội bộ** 104 để gặp phòng kế toán.
They just released a new browser extension that blocks ads.
Họ vừa ra mắt một **tiện ích mở rộng** trình duyệt mới giúp chặn quảng cáo.
My hair looks much longer after I put in these extensions.
Tóc tôi trông dài hơn nhiều sau khi gắn những **tóc nối** này.
Due to high demand, the festival received an extension and will run one more week.
Do nhu cầu cao, lễ hội đã nhận được một **sự gia hạn** và sẽ kéo dài thêm một tuần.