Type any word!

"extended" in Vietnamese

kéo dàimở rộng

Definition

Được kéo dài ra về thời gian hoặc không gian, hoặc bao gồm phạm vi hay số lượng lớn hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thời gian ('extended deadline'), gia đình ('extended family'), hoặc vùng rộng lớn. Trang trọng hơn 'dài' hay 'lớn'. Không nhầm với 'extensive'.

Examples

We had an extended holiday this summer.

Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ **kéo dài** vào mùa hè này.

The deadline was extended by one week.

Hạn chót đã được **kéo dài** thêm một tuần.

They visited their extended family during the festival.

Họ đã thăm gia đình **mở rộng** của mình trong lễ hội.

Due to the storm, our stay was extended until Monday.

Do cơn bão, kỳ nghỉ của chúng tôi được **kéo dài** đến thứ Hai.

He took an extended break to travel around the world.

Anh ấy đã nghỉ **kéo dài** để đi du lịch vòng quanh thế giới.

This project covers an extended area of the city.

Dự án này bao phủ một khu vực **mở rộng** của thành phố.