"expressions" in Vietnamese
Definition
Cách thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc qua lời nói, cụm từ, hoặc nét mặt. Có thể chỉ các thành ngữ hoặc biểu cảm khuôn mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Expressions' vừa chỉ thành ngữ, vừa chỉ nét mặt biểu cảm. Khi dùng cụm như 'make a face', 'expression of joy' dùng cho cảm xúc hoặc cách nói. Đừng nhầm với 'impressions' là ấn tượng.
Examples
She learned new English expressions in class.
Cô ấy đã học các **biểu cảm** tiếng Anh mới trong lớp.
Some expressions are hard to translate.
Một số **cách diễn đạt** rất khó dịch.
His funny expressions made everyone laugh.
**Biểu cảm** hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.
I love using different expressions when I talk with friends.
Tôi thích sử dụng nhiều **cách diễn đạt** khác nhau khi nói chuyện với bạn bè.
Her expressions changed quickly when she heard the news.
Biểu cảm của cô ấy thay đổi nhanh chóng khi nghe tin.
If you're not sure what someone means, watch their expressions.
Nếu bạn không chắc ai đó có ý gì, hãy để ý đến **biểu cảm** của họ.