Type any word!

"expressing" in Vietnamese

bày tỏdiễn đạt

Definition

Truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng qua lời nói, hành động hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ đơn thuần là 'nói', mà còn bao gồm thể hiện qua biểu cảm, nghệ thuật, âm nhạc. Thường dùng trong các cụm như 'expressing gratitude' hay 'expressing oneself'.

Examples

She had difficulty expressing her feelings.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc **bày tỏ** cảm xúc của mình.

He is expressing his opinion on the matter.

Anh ấy đang **bày tỏ** ý kiến của mình về vấn đề này.

Art is a powerful way of expressing emotions.

Nghệ thuật là cách **bày tỏ** cảm xúc mạnh mẽ.

Many citizens have been expressing concern over the proposed changes to the healthcare system.

Nhiều người dân đã **bày tỏ** lo ngại về các thay đổi được đề xuất đối với hệ thống y tế.

She struggled with expressing herself in English but communicated beautifully through her paintings.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc **bày tỏ** bản thân bằng tiếng Anh nhưng lại **bày tỏ** rất đẹp qua các bức tranh.

I'm just expressing what everyone else is thinking but nobody dares to say.

Tôi chỉ đang **bày tỏ** những gì mọi người đều nghĩ nhưng không ai dám nói.