Type any word!

"exposed" in Vietnamese

bị phơi rakhông được che chắn

Definition

Không được che lại, bảo vệ hoặc giấu đi; dễ bị tác động từ bên ngoài. Dùng cho cả vật lý (bị lộ ra) và nghĩa bóng (dễ bị nguy hiểm, chỉ trích, v.v.).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với 'exposed to', như 'exposed to the sun' (phơi nắng). Hay dùng trong bối cảnh vật lý, y tế, hay nghĩa bóng. Không dùng thay cho 'revealed' trừ khi nói về bị lộ ra một cách dễ thấy.

Examples

The wires are exposed, so don't touch them.

Dây điện bị **phơi ra**, đừng chạm vào.

His skin was exposed to the cold wind.

Da của anh ấy đã bị **phơi ra** trước gió lạnh.

Children should not be exposed to smoke.

Trẻ em không nên bị **phơi ra** khói.

Once the roof was damaged, the whole room was exposed to the rain.

Sau khi mái nhà hỏng, cả căn phòng bị **phơi ra** mưa.

After the data leak, millions of users felt exposed and angry.

Sau vụ lộ dữ liệu, hàng triệu người dùng cảm thấy **dễ bị tổn thương** và tức giận.

I felt really exposed standing up there with everyone staring at me.

Tôi cảm thấy rất **bị phơi bày** khi đứng đó và mọi người đều nhìn vào tôi.