"explanation" in Vietnamese
Definition
Lời nói hoặc văn bản giúp người khác hiểu rõ hơn về một tình huống, ý tưởng hoặc lý do. Thường được dùng để giải thích vì sao một điều gì đó xảy ra hoặc có ý nghĩa gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở trường học, công việc hoặc tình huống hàng ngày. Hay đi với các động từ như 'give', 'need', 'have': 'give an explanation', 'need an explanation'. Mang tính trang trọng hơn so với những câu hỏi thông thường.
Examples
Honestly, his explanation sounds like an excuse.
Thành thật mà nói, **giải thích** của anh ấy nghe giống như lời bào chữa.
The teacher gave a clear explanation of the problem.
Giáo viên đã đưa ra **giải thích** rõ ràng về vấn đề.
I need an explanation for this mistake.
Tôi cần một **giải thích** cho lỗi này.
His explanation was easy to understand.
**Giải thích** của anh ấy rất dễ hiểu.
There has to be some explanation for why the lights keep turning on by themselves.
Chắc chắn phải có một **giải thích** nào đó cho việc đèn liên tục tự bật lên.
She gave me a long explanation, but I still wasn't convinced.
Cô ấy đã đưa ra một **giải thích** dài, nhưng tôi vẫn không bị thuyết phục.