"expired" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó không còn giá trị hoặc hợp lệ sau khi thời hạn kết thúc. Cũng là cách nói trang trọng về cái chết của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với thức ăn là qua hạn sử dụng; với giấy tờ là không còn giá trị pháp lý. Dùng cho người ('ông ấy expired') nghe cực kỳ văn chương, gần như không dùng khi nói chuyện thường ngày.
Examples
Your passport has expired — you need to renew it.
Hộ chiếu của bạn đã **hết hạn** — bạn cần gia hạn.
Don't drink that milk — it expired last week.
Đừng uống sữa đó — nó đã **hết hạn** từ tuần trước.
The coupon has already expired.
Phiếu giảm giá đã **hết hạn** rồi.
I got stopped at the border because my visa had expired two days earlier.
Tôi bị giữ lại ở cửa khẩu vì visa của tôi đã **hết hạn** từ hai ngày trước.
The offer expires at midnight, so you'd better decide quickly.
Ưu đãi này sẽ **hết hạn** lúc nửa đêm, nên bạn nên quyết định sớm.
The patient expired shortly after midnight, surrounded by family.
Bệnh nhân đã **qua đời** ngay sau nửa đêm, bên cạnh gia đình.