Type any word!

"expired" in Indonesian

hết hạnhết hiệu lựcqua đời (rất trang trọng/cổ điển)

Definition

Một thứ gì đó không còn hiệu lực vì đã hết thời hạn. Ngoài ra còn dùng rất trang trọng để nói ai đó đã qua đời.

Usage Notes (Indonesian)

Thực phẩm 'expired' là đã hết hạn dùng; giấy tờ 'expired' là mất hiệu lực. Nghĩa 'qua đời' rất hiếm dùng, chủ yếu trong văn chương hoặc luật pháp.

Examples

Your passport has expired — you need to renew it.

Hộ chiếu của bạn đã **hết hạn** — bạn cần làm mới lại.

Don't drink that milk — it expired last week.

Đừng uống sữa đó — nó đã **hết hạn** từ tuần trước rồi.

The coupon has already expired.

Phiếu giảm giá đã **hết hạn** rồi.

I got stopped at the border because my visa had expired two days earlier.

Tôi bị giữ lại ở biên giới vì visa của mình đã **hết hạn** hai ngày trước.

The offer expires at midnight, so you'd better decide quickly.

Ưu đãi này sẽ **hết hạn** vào nửa đêm, bạn nên quyết định nhanh.

The patient expired shortly after midnight, surrounded by family.

Bệnh nhân đã **qua đời** ngay sau nửa đêm, có gia đình bên cạnh.