Type any word!

"expire" in Indonesian

hết hạnhết hiệu lực

Definition

Khi một thứ gì đó hết thời gian có hiệu lực và không còn giá trị nữa. Thường dùng cho giấy tờ, đăng ký hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc kỹ thuật. Hay gặp trong cụm từ như 'expire date', 'hộ chiếu hết hạn', 'bằng lái hết hạn'.

Examples

My passport will expire next month.

Hộ chiếu của tôi sẽ **hết hạn** vào tháng tới.

The milk has expired, don't drink it.

Sữa đã **hết hạn**, đừng uống.

The offer will expire at midnight.

Ưu đãi này sẽ **hết hạn** vào lúc nửa đêm.

If your driver's license expires, you'll need to renew it immediately.

Nếu bằng lái xe của bạn **hết hạn**, bạn cần gia hạn ngay.

Check the date so your medication doesn't expire before you use it.

Kiểm tra ngày để thuốc không **hết hạn** trước khi bạn dùng.

The coupon expired last week, so it's no longer valid.

Phiếu giảm giá **hết hạn** tuần trước nên giờ không còn giá trị nữa.