¡Escribe cualquier palabra!

"expiration" en Vietnamese

hết hạn

Definición

Đây là thời điểm mà thứ gì đó, như thực phẩm, thuốc hoặc tài liệu, không còn hiệu lực hoặc sử dụng được nữa vì đã hết hạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như 'expiration date'. Hiếm dùng để chỉ việc thở ra trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'inspiration'.

Ejemplos

Check the expiration date on the milk before you drink it.

Hãy kiểm tra ngày **hết hạn** trên sữa trước khi uống.

The expiration of my passport is next year.

**Hết hạn** hộ chiếu của tôi là năm sau.

Medicine should not be used after its expiration date.

Không nên dùng thuốc sau ngày **hết hạn**.

We need to throw out anything past its expiration.

Chúng ta cần vứt bỏ bất cứ thứ gì đã **hết hạn**.

You can access the site until your membership's expiration.

Bạn có thể truy cập trang web đến khi thành viên của bạn **hết hạn**.

After expiration, the card won't work anymore.

Sau khi **hết hạn**, thẻ sẽ không còn hoạt động nữa.