"expertise" بـVietnamese
التعريف
Trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực nhất định, thường đạt được qua kinh nghiệm, học tập hoặc đào tạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Expertise' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, kết hợp với 'trong' (ví dụ: 'chuyên môn trong công nghệ'). Là danh từ không đếm được, mang nghĩa rộng hơn từ 'kỹ năng', dùng nhiều trong công việc và giới thiệu năng lực.
أمثلة
He has expertise in computer programming.
Anh ấy có **chuyên môn** về lập trình máy tính.
We need your expertise to solve this problem.
Chúng tôi cần **chuyên môn** của bạn để giải quyết vấn đề này.
Her expertise is in marketing.
**Chuyên môn** của cô ấy là về marketing.
We brought in an outside consultant for her expertise.
Chúng tôi đã mời một chuyên gia bên ngoài vì **chuyên môn** của cô ấy.
His expertise really made a difference in the project.
**Chuyên môn** của anh ấy đã thực sự tạo khác biệt cho dự án.
If you ever need legal expertise, let me know.
Nếu bạn cần **chuyên môn** về luật pháp, hãy báo cho tôi biết.