"expenses" in Vietnamese
Definition
Số tiền bạn phải chi ra cho một việc nào đó, đặc biệt là các khoản cần thiết như sống, làm việc hoặc vận hành doanh nghiệp. Thường dùng ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong lĩnh vực tài chính cá nhân hoặc kinh doanh: 'living expenses', 'travel expenses', 'monthly expenses'. 'Expenses' nói đến chi phí nói chung, còn 'an expense' là khoản chi cụ thể. Trong công việc, 'claim expenses' nghĩa là yêu cầu hoàn tiền.
Examples
My expenses are higher this month.
**Chi phí** của tôi tháng này cao hơn.
Food and rent are my biggest expenses.
Ăn uống và tiền thuê nhà là những **chi phí** lớn nhất của tôi.
The company pays travel expenses.
Công ty trả **chi phí** đi lại.
We need to cut our expenses if we want to save more money.
Nếu muốn tiết kiệm nhiều hơn, chúng ta cần cắt giảm **chi phí**.
After I tracked my expenses, I realized I was spending too much on coffee.
Sau khi theo dõi **chi phí** của mình, tôi nhận ra đã tiêu quá nhiều vào cà phê.
Don’t worry, you can submit your expenses when you get back from the trip.
Đừng lo, bạn có thể nộp **chi phí** sau khi đi công tác về.