Type any word!

"expansion" in Vietnamese

sự mở rộng

Definition

Hành động làm cho một cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý, kinh tế hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, khoa học, công nghệ, và mô tả tăng trưởng chung. Dùng với 'of', ví dụ: 'expansion of the company'. Không áp dụng cho sự phát triển của con người. Đối nghĩa: 'contraction'.

Examples

The expansion of the city created more jobs.

**Sự mở rộng** của thành phố đã tạo thêm nhiều việc làm.

There has been a big expansion in technology.

Đã có một **sự mở rộng** lớn trong công nghệ.

The company announced its expansion into new markets.

Công ty đã thông báo **sự mở rộng** sang các thị trường mới.

Our rapid expansion has surprised everyone in the industry.

**Sự mở rộng** nhanh chóng của chúng tôi đã khiến cả ngành bất ngờ.

After the expansion, the office felt much more spacious.

Sau **sự mở rộng**, văn phòng cảm thấy rộng rãi hơn nhiều.

We’re planning a major expansion next year, so get ready!

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một **sự mở rộng** lớn vào năm sau, hãy sẵn sàng nhé!