"expand" en Indonesian
Definición
Làm một thứ gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng, hoặc bản thân trở nên lớn hơn.
Notas de Uso (Indonesian)
'Expand' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, tri thức, hoặc kích thước vật lý. Hay gặp trong cụm như 'expand your horizons' (mở rộng tầm nhìn), 'expand on a topic' (nói rõ hơn). Không nhầm với 'extend' là kéo dài thời gian hoặc chiều dài.
Ejemplos
We want to expand our company next year.
Chúng tôi muốn **mở rộng** công ty của mình vào năm tới.
The balloon will expand when you blow air into it.
Bóng bay sẽ **phồng lên** khi bạn thổi khí vào.
The teacher asked him to expand on his answer.
Giáo viên yêu cầu anh ấy **trình bày thêm** về câu trả lời của mình.
Traveling can really expand your horizons.
Du lịch thật sự có thể **mở rộng** tầm nhìn của bạn.
We're hoping to expand our menu with more vegetarian options.
Chúng tôi hy vọng sẽ **mở rộng** thực đơn với nhiều lựa chọn chay hơn.
Can you expand a bit on what you mean?
Bạn có thể **nói rõ hơn** ý của mình không?