"exorcism" in Vietnamese
Definition
Nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh nhằm xua đuổi tà ma hoặc linh hồn xấu ra khỏi người, nơi chốn hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nhưng cũng xuất hiện ở các tín ngưỡng khác. Có thể nói 'làm lễ trừ tà'. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ ảnh hưởng xấu.
Examples
The priest performed an exorcism in the church.
Vị linh mục đã thực hiện một **trừ tà** trong nhà thờ.
She believes an exorcism can free her from bad spirits.
Cô ấy tin rằng một buổi **trừ tà** có thể giải thoát cô khỏi các linh hồn xấu.
The movie was about an exorcism in a haunted house.
Bộ phim nói về một buổi **trừ tà** trong ngôi nhà ma ám.
Some people request an exorcism when they feel something strange at home.
Một số người yêu cầu làm **trừ tà** khi họ cảm thấy điều kỳ lạ ở nhà.
After the exorcism, everyone said the house felt lighter.
Sau khi **trừ tà**, mọi người nói ngôi nhà thấy nhẹ nhàng hơn.
He joked that cleaning his messy room was like an exorcism for his mind.
Anh ấy đùa rằng dọn phòng bừa bộn giống như một **trừ tà** cho đầu óc mình.