कोई भी शब्द लिखें!

"exodus" Vietnamese में

cuộc di cư hàng loạt

परिभाषा

Tình huống nhiều người rời khỏi một nơi cùng lúc do nguy hiểm, khó khăn hoặc cơ hội tốt hơn ở nơi khác.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Exodus' thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc lịch sử về sự di chuyển hàng loạt. Không dùng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

उदाहरण

There was a sudden exodus from the city after the earthquake.

Sau trận động đất, đã có một **cuộc di cư hàng loạt** khỏi thành phố.

The war caused a mass exodus of people seeking safety.

Chiến tranh đã gây ra một **cuộc di cư hàng loạt** của những người đi tìm sự an toàn.

A huge exodus of workers left the factory when it closed.

Khi nhà máy đóng cửa, đã có một **cuộc di cư hàng loạt** lớn của công nhân.

The festival ended, leading to an exodus of thousands of visitors overnight.

Khi lễ hội kết thúc, đã có một **cuộc di cư hàng loạt** của hàng ngàn du khách chỉ trong một đêm.

Every summer, there's an exodus from the city as people head to the beach.

Mỗi mùa hè, có một **cuộc di cư hàng loạt** khỏi thành phố khi mọi người đổ ra biển.

After the company announced layoffs, an exodus of employees followed within weeks.

Sau khi công ty công bố sa thải, một **cuộc di cư hàng loạt** của nhân viên đã xảy ra chỉ trong vài tuần.