"exited" in Vietnamese
Definition
'Exited' có nghĩa là đã rời khỏi hoặc thoát ra khỏi một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, kỹ thuật (như thoát phần mềm). Không nhầm với 'excited' (phấn khích). Với phần mềm, thường dùng để chỉ việc đóng chương trình.
Examples
He exited the building quickly.
Anh ấy đã **rời khỏi** tòa nhà rất nhanh.
The train had exited the tunnel.
Tàu đã **ra khỏi** đường hầm.
She exited the classroom when the bell rang.
Cô ấy đã **rời khỏi** lớp học khi chuông reo.
The program automatically exited after the update.
Sau khi cập nhật, chương trình đã tự động **thoát**.
Have you ever exited through the emergency door?
Bạn đã bao giờ **rời khỏi** qua cửa thoát hiểm chưa?
As soon as the movie ended, the crowd exited the theater.
Khi phim kết thúc, đám đông đã **rời khỏi** rạp chiếu phim.