"exile" in Vietnamese
Definition
Lưu đày là việc bị ép rời khỏi quê hương và sống ở nơi khác, thường vì lý do chính trị hoặc bị phạt. Cũng có thể dùng để chỉ người bị lưu đày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lưu đày' thường có tính trang trọng hoặc mang tính lịch sử. Dùng trong các cụm như 'sống lưu đày', 'bị lưu đày', 'lưu đày chính trị'. Chủ yếu dùng như danh từ, nhưng đôi khi cũng dùng như động từ.
Examples
He lived in exile for many years.
Anh ấy đã sống trong **lưu đày** nhiều năm.
The king sent his enemy into exile.
Nhà vua đã đẩy kẻ thù của mình vào **lưu đày**.
She feared exile from her homeland.
Cô ấy sợ bị **lưu đày** khỏi quê hương.
After the revolution, thousands were forced into exile.
Sau cuộc cách mạng, hàng nghìn người bị buộc phải sống trong **lưu đày**.
Living in exile isn’t easy—you miss your culture and family.
Sống trong **lưu đày** không dễ — bạn sẽ nhớ văn hoá và gia đình mình.
The writer spent years in exile before returning to his country.
Nhà văn đã sống trong **lưu đày** nhiều năm trước khi trở về nước.