Type any word!

"exhilarating" in Vietnamese

hứng khởilàm say mê

Definition

Làm cho bạn cảm thấy cực kỳ vui vẻ, phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng. Thường dùng để chỉ trải nghiệm, hoạt động hoặc cảm xúc thật sự sảng khoái, hào hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những trải nghiệm gây hào hứng mạnh, không dùng cho niềm vui bình thường hay tiêu cực. Nhiều khi đi chung với các hoạt động gây kích thích như 'an exhilarating ride'.

Examples

The roller coaster ride was exhilarating.

Chuyến tàu lượn siêu tốc thật **hứng khởi**.

Winning the race felt exhilarating.

Chiến thắng cuộc đua cảm thấy thật **hứng khởi**.

The view from the mountain top was exhilarating.

Khung cảnh từ đỉnh núi thật **làm say mê**.

Jumping into the cold lake was such an exhilarating experience!

Nhảy xuống hồ nước lạnh thật là một trải nghiệm **hứng khởi**!

The concert last night was absolutely exhilarating—I felt so alive!

Buổi hòa nhạc tối qua thật **hứng khởi**—tôi cảm thấy tràn đầy sức sống!

There's something exhilarating about trying something new and a little scary.

Có điều gì đó **làm say mê** khi thử một điều gì mới mẻ và hơi đáng sợ.