Type any word!

"exhibits" in Vietnamese

trưng bàyhiện vật trưng bày

Definition

'Exhibits' dùng để chỉ việc trưng bày hoặc vật được trưng bày trước công chúng, nhất là trong viện bảo tàng hoặc phòng triển lãm.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ mang tính trang trọng, phổ biến trong văn viết. Danh từ thường nói đến vật trưng bày trong bảo tàng hoặc bằng chứng trong tòa án. Đừng nhầm với 'shows' (thông tục hơn).

Examples

The museum exhibits many ancient artifacts.

Bảo tàng **trưng bày** nhiều hiện vật cổ.

He exhibits great talent in mathematics.

Anh ấy **thể hiện** tài năng xuất sắc trong toán học.

There are several new exhibits at the science center.

Trung tâm khoa học có vài **hiện vật trưng bày** mới.

She never exhibits any fear, even when she's nervous.

Cô ấy không bao giờ **thể hiện** sự sợ hãi, dù cô ấy lo lắng.

Did you see the dinosaur exhibits last weekend?

Bạn có xem **hiện vật trưng bày** khủng long cuối tuần trước không?

The lawyer showed several exhibits as evidence in court.

Luật sư trình nhiều **hiện vật trưng bày** làm bằng chứng trước tòa.