"exhibition" in Vietnamese
Definition
Triển lãm là sự kiện công cộng nơi các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc kỹ năng được trưng bày cho mọi người xem, thường tổ chức tại bảo tàng, phòng trưng bày hoặc địa điểm đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như 'triển lãm nghệ thuật', 'triển lãm ô tô'. Không nhầm với 'exhibit' (vật trưng bày hoặc hành động trưng bày). Trong thể thao, 'exhibition match' là trận đấu biểu diễn, không tính điểm.
Examples
The museum is having an exhibition of ancient paintings.
Bảo tàng đang tổ chức **triển lãm** tranh cổ.
We visited a science exhibition at school.
Chúng tôi đã tham quan **triển lãm** khoa học ở trường.
There is an art exhibition downtown this weekend.
Cuối tuần này có **triển lãm** nghệ thuật ở trung tâm thành phố.
He’s showing his new photos at an exhibition next month.
Anh ấy sẽ trưng bày những bức ảnh mới tại **triển lãm** vào tháng sau.
The car exhibition attracted thousands of visitors.
**Triển lãm** ô tô đã thu hút hàng nghìn khách tham quan.
Did you catch the dinosaur exhibition at the science center?
Bạn có xem **triển lãm** khủng long ở trung tâm khoa học không?