যেকোনো শব্দ লিখুন!

"exhibit" in Vietnamese

trưng bàyvật trưng bày

Definition

Đưa một vật nào đó ra cho mọi người nhìn thấy, thường tại bảo tàng, phòng trưng bày hoặc nơi trang trọng. Ngoài ra còn chỉ vật hoặc thứ đang được trưng bày.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả động từ và danh từ. Động từ mang tính trang trọng, gặp nhiều trong bảo tàng, pháp lý, hoặc bối cảnh học thuật: 'exhibit signs of stress', 'on exhibit', 'court exhibit'. Phân biệt với 'exhibition' (sự kiện trưng bày lớn hơn).

Examples

The museum will exhibit old paintings next month.

Bảo tàng sẽ **trưng bày** những bức tranh cổ vào tháng tới.

This flower exhibits a bright red color.

Bông hoa này **thể hiện** màu đỏ tươi.

My favorite exhibit was the dinosaur skeleton.

**Vật trưng bày** tôi thích nhất là bộ xương khủng long.

He didn’t exhibit any interest in the idea.

Anh ấy không **thể hiện** chút hứng thú nào với ý tưởng đó.

The lawyer asked the judge to mark the photo as Exhibit A.

Luật sư yêu cầu thẩm phán đánh dấu bức ảnh làm **vật trưng bày** A.

A lot of kids exhibit nervousness on the first day of school.

Nhiều trẻ em **thể hiện** sự lo lắng vào ngày đầu tiên đi học.