¡Escribe cualquier palabra!

"exhausted" en Vietnamese

kiệt sức

Definición

Cảm thấy rất mệt mỏi, không còn chút sức lực hoặc năng lượng nào, thường sau khi làm việc nặng hoặc thiếu ngủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mạnh hơn 'mệt' và dùng phổ biến sau khi làm việc hay trải qua điều gì đó tốn sức: 'tôi exhausted', 'kiệt sức hoàn toàn'.

Ejemplos

I'm exhausted—I barely slept last night.

Tôi **kiệt sức**—đêm qua tôi hầu như không ngủ.

By the end of the week, everyone on the team was exhausted.

Đến cuối tuần, cả đội ai cũng **kiệt sức**.

I'm emotionally exhausted after that conversation.

Tôi **kiệt sức** về mặt cảm xúc sau cuộc nói chuyện đó.

After the long walk, I was exhausted.

Sau khi đi bộ dài, tôi đã **kiệt sức**.

She looks exhausted today.

Hôm nay cô ấy trông **kiệt sức**.

We were exhausted after cleaning the house.

Chúng tôi **kiệt sức** sau khi dọn nhà.