"exhales" in Vietnamese
Definition
Đẩy luồng không khí ra ngoài từ phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về các bài tập hít thở, thư giãn. Dễ thấy trong cụm 'inhale and exhale'. Ngoài đời thường, 'thở ra' phổ biến hơn và thân mật hơn so với từ trang trọng.
Examples
She exhales slowly after taking a deep breath.
Cô ấy **thở ra** chậm rãi sau khi hít một hơi thật sâu.
The doctor asks him to exhale during the check-up.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy **thở ra** trong lúc khám.
He exhales and feels more relaxed.
Anh ấy **thở ra** và cảm thấy thoải mái hơn.
She closes her eyes and exhales all her worries.
Cô ấy nhắm mắt lại và **thở ra** tất cả nỗi lo lắng.
He slowly exhales, trying to calm his nerves before the interview.
Anh ấy chậm rãi **thở ra**, cố gắng trấn tĩnh trước buổi phỏng vấn.
As the yoga teacher says, "Inhale, then exhale," the whole room becomes quieter.
Khi giáo viên yoga nói: “Hít vào, rồi **thở ra**,” cả phòng trở nên yên tĩnh hơn.