"exhale" in Vietnamese
thở ra
Definition
Đẩy không khí ra khỏi phổi, thường là sau khi hít vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng hoặc thuộc chuyên ngành y tế; thường gặp trong hướng dẫn hít thở ('hít vào, sau đó thở ra từ từ'). Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Take a deep breath and exhale slowly.
Hãy hít một hơi thật sâu và **thở ra** từ từ.
You exhale carbon dioxide.
Bạn **thở ra** khí carbon dioxide.
Please exhale into this tube for the test.
Làm ơn **thở ra** vào ống này để làm xét nghiệm.
She sighed and exhaled slowly, trying to relax.
Cô ấy thở dài và **thở ra** từ từ, cố gắng thư giãn.
Don't forget to exhale when you're lifting heavy objects.
Đừng quên **thở ra** khi bạn nâng vật nặng.
He closed his eyes, exhaled, and let the tension go.
Anh ấy nhắm mắt, **thở ra** và buông bỏ căng thẳng.