Type any word!

"exemplary" in Vietnamese

gương mẫumẫu mực

Definition

Điều gì đó hoặc ai đó tốt đến mức nên được làm mẫu cho người khác noi theo. Thường được dùng để chỉ hành vi, công việc hoặc thành tích xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa trang trọng, để khen ngợi người, hành vi hoặc dịch vụ ('exemplary student', 'exemplary service'). Hiếm khi dùng cho vật thể.

Examples

She is an exemplary student who always does her best.

Cô ấy là một học sinh **gương mẫu** luôn cố gắng hết mình.

His exemplary behavior made him a role model for others.

Hành vi **gương mẫu** của anh ấy đã khiến anh trở thành hình mẫu cho người khác.

The company was recognized for its exemplary customer service.

Công ty được ghi nhận nhờ dịch vụ khách hàng **gương mẫu**.

Her leadership during the crisis was truly exemplary.

Sự lãnh đạo của cô ấy trong khủng hoảng thực sự **gương mẫu**.

If you want to see exemplary teamwork, watch how this group works together.

Nếu bạn muốn thấy tinh thần đồng đội **gương mẫu**, hãy xem nhóm này làm việc như thế nào.

The project set an exemplary standard for future teams.

Dự án này đã tạo ra một tiêu chuẩn **gương mẫu** cho các nhóm sau này.