"excuses" in Vietnamese
Definition
'Lý do' là lời giải thích mà ai đó đưa ra để biện minh cho lỗi lầm, né tránh trách nhiệm hoặc từ chối làm điều gì đó. Có thể là lý do thực sự, hoặc chỉ là lời bào chữa yếu ớt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực: 'stop making excuses' nghĩa là đừng viện lý do yếu ớt nữa. Hay gặp trong các cụm như 'make an excuse', 'have no excuse', 'use something as an excuse'.
Examples
He always has excuses for being late.
Anh ấy luôn đưa ra **lý do** cho việc đến muộn.
I do not want to hear your excuses.
Tôi không muốn nghe **lý do** của bạn.
She made excuses and did not come.
Cô ấy đã đưa ra **lý do** và không đến.
No more excuses—just tell me what happened.
Không còn **lý do** nữa—chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
He uses work as an excuse to avoid family dinners.
Anh ấy lấy công việc làm **lý do** để tránh bữa tối gia đình.
Honestly, we’re all tired of the same old excuses.
Thật sự, tất cả chúng ta đều mệt mỏi với những **lý do** cũ rích này.