"excused" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được cho phép không tham gia hoặc được tha thứ vì lỗi lầm hoặc vắng mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trường học hoặc công sở với 'được miễn' hoặc 'được tha thứ' ('be excused from', 'be excused for'). Không giống 'excusable'.
Examples
He was excused from class because he was sick.
Anh ấy được **miễn** tham gia lớp học vì bị ốm.
She is excused for being late today.
Hôm nay cô ấy **được tha thứ** vì đến muộn.
You are excused from the meeting.
Bạn được **miễn** tham dự cuộc họp.
If you're not feeling well, you can be excused early.
Nếu bạn không khỏe, bạn có thể được **miễn** sớm.
The student was excused for missing homework after explaining his situation.
Học sinh được **tha thứ** vì không nộp bài tập sau khi giải thích hoàn cảnh.
Once you've asked your question, you're excused.
Khi bạn hỏi xong câu hỏi, bạn **được miễn**.