"excruciating" in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác đau đớn hoặc khó chịu cực kỳ dữ dội, khó chịu đến mức không thể chịu nổi. Dùng cho cả thể chất và tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi mức độ nghiêm trọng cao, không dùng cho khó chịu nhẹ. Thường gặp trong cụm như 'excruciating pain' hoặc 'excruciating silence'. Mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh.
Examples
That movie was so boring it was excruciating to sit through.
Bộ phim đó quá chán đến mức xem hết thật **cực kỳ khó chịu**.
The headache was excruciating.
Cơn đau đầu đó **quá đau đớn**.
He felt excruciating pain in his leg after the fall.
Sau cú ngã, anh ấy cảm thấy đau chân **quá đau đớn**.
Waiting for the news was excruciating.
Chờ đợi tin tức thật **cực kỳ khó chịu**.
She gave an excruciating performance on stage and forgot her lines.
Màn biểu diễn trên sân khấu của cô ấy **cực kỳ khó chịu** và cô quên lời thoại.
There was an excruciating silence after he asked the question.
Sau khi anh ấy hỏi, có một sự im lặng **khó chịu đến mức cực đoan**.