Type any word!

"excluded" in Vietnamese

bị loại trừ

Definition

Không được bao gồm trong một nhóm, hoạt động hoặc nơi nào đó, thường do chủ ý hoặc theo quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng, chủ yếu ở thể bị động như 'bị loại trừ khỏi nhóm'. Không giống 'isolated' (bị cô lập) mang nghĩa cảm xúc hơn.

Examples

He felt excluded from the game.

Anh ấy cảm thấy mình bị **loại trừ** khỏi trò chơi.

Vegetarian meals are excluded from the menu.

Các món chay đã bị **loại trừ** khỏi thực đơn.

Children under five are excluded from this event.

Trẻ em dưới năm tuổi bị **loại trừ** khỏi sự kiện này.

I hate feeling excluded when everyone else is invited.

Tôi ghét cảm giác bị **loại trừ** khi mọi người khác đều được mời.

Certain countries are excluded from the offer due to shipping restrictions.

Một số quốc gia bị **loại trừ** khỏi ưu đãi do hạn chế về vận chuyển.

The list clearly shows which products are excluded from warranty.

Danh sách thể hiện rõ những sản phẩm bị **loại trừ** khỏi bảo hành.