Type any word!

"excites" in Vietnamese

khiến phấn khíchlàm hào hứng

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy rất quan tâm, vui mừng hoặc háo hức về điều gì đó; gây ra cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự phấn khích hay nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho sự vật/sự việc làm cho ai đó có cảm xúc tích cực mạnh. Có thể sử dụng cả trong môi trường trang trọng lẫn thân mật. Đừng nhầm với 'excited' (người cảm xúc), hoặc 'incite' (kích động tiêu cực).

Examples

The music excites the children.

Âm nhạc **làm hào hứng** cho bọn trẻ.

This story excites me.

Câu chuyện này **khiến** tôi phấn khích.

Science excites my curiosity.

Khoa học **khiến** tôi tò mò.

Talking about travel always excites him.

Nói về việc du lịch lúc nào cũng **làm** anh ấy **phấn khích**.

What excites you most about this opportunity?

Điều gì **khiến** bạn **hào hứng** nhất về cơ hội này?

New technology really excites the team.

Công nghệ mới thực sự **làm phấn khích** nhóm.